Làng Cua Đồng

Tỷ giá
MÃ NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 16.510,21 16.510,21 16.758,32
EUR 25.409,77 25.409,77 25.714,00
GBP 31.973,58 31.973,58 32.486,73
JPY 205,07 205,07 208,99
USD 22.255,00 22.255,00 22.325,00
(Vietcombank)
 
(Sacombank)