Làng Cua Đồng

Tỷ giá
MÃ NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 15.900,58 15.900,58 16.139,44
EUR 24.763,66 24.763,66 25.060,03
GBP 32.356,25 32.356,25 32.875,39
JPY 198,54 198,54 202,34
USD 22.380,00 22.380,00 22.450,00
(Vietcombank)
 
(Sacombank)