Làng Cua Đồng

Tỷ giá
MÃ NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 16.771,71 16.771,71 17.057,16
EUR 26.184,35 26.184,35 26.655,16
GBP 29.920,79 29.920,79 30.399,80
JPY 199,16 199,16 206,20
USD 23.265,00 23.265,00 23.355,00
(Vietcombank)
 
(Sacombank)