Làng Cua Đồng

Tỷ giá
MÃ NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 16.506,59 16.506,59 16.754,63
EUR 24.405,21 24.405,21 24.697,40
GBP 29.177,13 29.177,13 29.645,39
JPY 207,70 207,70 211,68
USD 22.260,00 22.260,00 22.330,00
(Vietcombank)
 
(Sacombank)