Làng Cua Đồng

Tỷ giá
MÃ NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 17.242,93 17.242,93 17.501,71
EUR 24.301,98 24.301,98 24.592,49
GBP 27.980,88 27.980,88 28.429,42
JPY 201,92 201,92 205,78
USD 22.725,00 22.725,00 22.795,00
(Vietcombank)
 
(Sacombank)