Làng Cua Đồng

Tỷ giá
MÃ NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 17.845,65 17.845,65 18.113,50
EUR 26.998,20 26.998,20 27.320,97
GBP 30.490,48 30.490,48 30.979,29
JPY 200,27 200,27 204,10
USD 22.700,00 22.700,00 22.770,00
(Vietcombank)
 
(Sacombank)