Làng Cua Đồng

Tỷ giá
MÃ NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 17.277,55 17.277,55 17.536,85
EUR 27.728,41 27.728,41 28.059,87
GBP 31.543,83 31.543,83 32.049,47
JPY 208,20 208,20 212,17
USD 22.740,00 22.740,00 22.810,00
(Vietcombank)
 
(Sacombank)