Làng Cua Đồng

Tỷ giá
MÃ NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 16.640,98 16.640,98 16.898,34
EUR 23.740,55 23.740,55 24.035,16
GBP 28.090,94 28.090,94 28.554,09
JPY 194,41 194,41 198,22
USD 22.530,00 22.530,00 22.610,00
(Vietcombank)
 
(Sacombank)