Làng Cua Đồng

Tỷ giá
MÃ NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD 19.918,14 19.918,14 20.338,34
EUR 26.666,76 26.666,76 27.147,39
GBP 31.138,37 31.138,37 31.763,70
JPY 202,47 202,47 208,41
USD 20.960,00 20.960,00 21.020,00
(Vietcombank)
 
(Sacombank)